--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
bất hảo
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
bất hảo
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: bất hảo
Your browser does not support the audio element.
+ adj
Bad
phần tử bất hảo
a bad egg
Lượt xem: 534
Từ vừa tra
+
bất hảo
:
Badphần tử bất hảoa bad egg
+
buông miệng
:
(khẩu ngữ) Open one's mouth to speakBuông miệng ra là hắn nói tụcWhenever he opens his mouth to speak, he used foul language
+
eleventh hour
:
11 Giờ Hành Động Châu Âu
+
early warning system
:
Hệ thống cảnh báo sớm
+
shill
:
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cò mồi